Bài học

Từ mới 17

生詞 · Vocabulary

chiến tranh
戰爭 war
Việt Nam và Mỹ chiến tranh khoảng 20 năm.
越南和美國打了大約 20 年的仗。
02
compensate
viết bù học bù bù tiền nghỉ bù nghỉ bão nghỉ lễ đi làm bù
Hôm nay nghỉ lễ vì thế tôi được nghỉ. Nhưng tuần sau tôi phải đi làm bù.
今天放假所以我可以休息。但下週我必須去補班。
03
nghiện thuốc lá
菸癮 cigarette addiction
Tôi không nghiện thuốc lá.
我沒有菸癮。
hút thuốc
抽菸 to smoke
Hút thuốc không tốt cho sức khỏe.
抽菸對健康不好。
04
nghiện
上癮 addicted to
Bạn có nghiện cái gì không?
你有對什麼上癮嗎?
nghiện game nghiện cà phê nghiện trà sữa nghiện làm việc nghiện mua quần áo nghiện TikTok
05
nhập khẩu
進口 · import
Việt Nam nhập khẩu nhiều hàng từ Trung Quốc.
越南從中國進口很多商品。
Thụy Điển
瑞典 · Sweden
IKEA là công ty của Thụy Điển.
IKEA 是瑞典的公司。
06
nói xạo / nói dối
說謊 to lie
Bạn tôi rất thích nói xạo. Vì thế, mọi người không thích cô ấy.
我朋友很愛說謊。所以大家都不喜歡她。
Bạn nói xạo đúng không?
— Không, tôi nói thật á.
你在說謊對不對?—— 不,我說真的啦。
07
quan trọng
重要 important
Kiếm tiền rất quan trọng. Nhưng sức khỏe quan trọng hơn.
賺錢很重要。但健康更重要。
Tôi nghĩ ăn sáng không quan trọng. Vì thế tôi thường không ăn sáng.
我覺得吃早餐不重要。所以我常常不吃早餐。
Vitamin A rất quan trọng cho cơ thể.
維他命 A 對身體很重要。
08
thành thật
誠實 honest
Cô ấy là một người rất thành thật và chăm chỉ.
她是一個很誠實又勤勞的人。
Tôi thành thật xin lỗi bạn vì làm bạn buồn.
我真心跟你道歉,因為讓你難過了。
Công ty thành thật xin lỗi vì năm nay không có tiền thưởng tết.
公司誠摯道歉,因為今年沒有年終獎金。
09
Real
thật
Bạn nói thật không? / thật không?
你說真的嗎?/真的嗎?
Cái áo này là áo Nike thật. Tôi mua rất mắc tiền.
這件衣服是真的 Nike。我買很貴。
Tôi nghĩ tiền này là tiền thật / áo thật / giày thật / nón thật.
我覺得這錢是真鈔/真衣服/真鞋子/真帽子。
Fake
giả
(cf. giá 價 · già 老)
Áo này là áo giả, không phải áo thật. Tôi mua ở chợ đêm rất rẻ chỉ có 95.000 nghìn.
這件衣服是假的,不是真的。我在夜市買的很便宜。
10
thật hay là giả? / thật hay giả?
真的還是假的?
A
Ê, Chị mới mua đồng hồ này rất đẹp
B
Thật hay giả vậy chị?
A
Thật á! Chị mua 20.000.000 triệu á.
B
Mắc quá!
11
Adj + thật / thật + Adj / thật là + Adj
表示「真的很~」的感嘆語氣
Nhà này đẹp thật / thật đẹp / thật là đẹp
這房子真的好美
Leo núi mệt thật / thật mệt / thật là mệt
爬山真的好累
Phở Hà Nội ngon thật Sầu riêng bán mắc thật Phim hoạt hình này vui thật dễ thương thật rẻ thật Đài Bắc lạnh thật Miền Nam nóng thật Phim này buồn thật
12
ồn
noisy
Ở ngoài đường ồn quá, tôi không ngủ được.
外面太吵了,我睡不著。
Cháu gái tôi rất ồn. Vì thế, tôi không thể nghỉ ngơi.
我的姪女很吵。所以我無法休息。
13
món xào nóng
熱炒 stir-fry
Chủ nhật, tôi và gia đình đi ăn món xào nóng. Chúng tôi ăn gà xàothịt xào.
週日,我和家人去吃熱炒。我們吃了炒雞肉和炒肉。
Tôi thích ăn rau xàomực xào.
我喜歡吃炒青菜和炒花枝。
14
họng / cổ họng
喉嚨 throat
Tôi bị đau cổ họng vì thế tôi không thể nói to.
我喉嚨痛,所以我沒辦法大聲說話。
Tôi bị đau họng vì thế tôi không uống nước lạnh.
我喉嚨痛,所以我不喝冰水。
15
bảo vệ
保護 protect
Quốc gia · 國家
Tôi uống nhiều nước để bảo vệ cổ họng.
我多喝水來保護喉嚨。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
我們必須保護環境。
Anh trai phải bảo vệ em gái.
哥哥要保護妹妹。
16
V + không hết = không + V + hết
V + 不完 —— 表示太多而做不完
Bánh mì này to quá tôi ăn không hết.
這個麵包太大了我吃不完。
Cơm nhiều quá tôi không ăn hết.
飯太多了我吃不完。
Cà phê nhiều quá tôi uống không hết.
咖啡太多了我喝不完。
Công việc rất nhiều tôi làm không hết.
工作非常多我做不完。
17
giả
cf. giá 價 · già 老
vàng giả rượu giả tóc giả chân giả tay giả tiền giả tài liệu giả
Hoa này là hoa giả không phải hoa thật.
這花是假花不是真花。
18
uống không hết = không uống hết
Cà phê nhiều quá tôi uống không hết.
咖啡太多了我喝不完。
làm không hết = không làm hết
Công việc rất nhiều tôi làm không hết.
工作非常多我做不完。
19
Tin nhắn của khách hàng rất nhiều tôi trả lời không hết / không trả lời hết.
客戶的訊息很多,我回覆不完。
Từ mới tiếng việt rất nhiều tôi viết không hết / không viết hết.
越南語生詞很多,我寫不完。
20
Bạn có + V + hết ... không?
你有沒有V+完...?
Bạn có uống hết nước lẩu / nước canh không?
你有沒有喝完火鍋湯/湯?
Bạn có ăn hết cái bánh mì này không?
你有沒有吃完這個麵包?
Bạn có làm hết việc nhà không?
你有沒有做完家事?
21
ấm áp / ấm
溫暖 · 溫 warm
Chị ơi, cho tôi một ly cà phê ấm?
姊,給我一杯溫咖啡?
Trời hôm nay rất ấm áp. Vì thế, tôi lái xe đi biển chơi.
今天天氣很溫暖。所以我開車去海邊玩。
22
nhạt
清淡 bland / dull
Lẩu thịt bò nhạt quá, cho thêm muối đi.
牛肉火鍋太淡了,加點鹽吧。
Anh ấy nói chuyện rất nhạt, không có gì thú vị.
他說話很無趣,沒什麼有趣的。
23
mới vừa
just (did)
Tôi mới vừa về nhà lúc 6 giờ tối.
我剛回到家,晚上六點。
Tôi mới vừa ăn cơm tấm xong.
我剛吃完碎米飯。
24
gần cuối năm
快到年底 near the end of year
cháu gái cháu trai
Gần cuối năm rồi, chúng tôi đều rất bận. Vì thế, tôi không có thời gian đi du lịch.
快到年底了,我們都很忙。所以我沒有時間去旅行。
25
ăn tết
過年 celebrate Tet / Lunar New Year
Năm nay, tôi quyết định sẽ đi Việt Nam ăn Tết. Tôi nghĩ ăn tết ở Việt Nam sẽ rất vui.
今年我決定去越南過年。我覺得在越南過年會很開心。
26
tiết heo
豬血 pig blood
Tôi thích ăn bún riêu cua vì bún riêu cua có nhiều tiết heo.
我喜歡吃蟹肉米粉湯,因為裡面有很多豬血。
27
thành tích
成績 · 業績 achievement / performance
Tháng này thành tích bán xe của tôi rất tốt. Vì thế, tôi có nhiều tiền thưởng.
這個月我賣車的業績很好。所以我有很多獎金。
Đồng nghiệp của tôi thành tích bán xe không cao, nên anh ấy không vui.
我同事賣車的業績不高,所以他不開心。
28
con dê / dê
山羊 goat
Vào mùa đông, tôi rất thích cùng bạn thân đi ăn lẩu dê.
冬天的時候,我很喜歡跟好朋友一起去吃羊肉爐。
29
trừ tiền
扣錢 · deduct money
tiền thưởng
獎金 · bonus
Nhân viên làm việc không chăm chỉ sẽ bị trừ tiền lương.
員工工作不勤勞會被扣薪水。
30
tâm trạng
心情 mood
Hôm nay tôi không có tâm trạng đi làm. Tôi muốn ở nhà ngủ.
今天我沒有心情上班。我想待在家裡睡覺。
31
chân
leg
bắp đùi · 大腿 bắp chân · 小腿
32
bàn chân
腳 · foot
ngón chân
腳趾 · toes
33
cánh tay / bàn tay
手臂 · 手掌 arm · hand
ngón tay · 手指 ngón cái · 大拇指 ngón trỏ · 食指 ngón giữa · 中指 ngón đeo nhẫn · 無名指 ngón út · 小指
34
đau
pain / hurt
đau tim · 心痛 đau đầu · 頭痛 đau tay · 手痛 đau chân · 腳痛
35
nhức
ache / sore
nhức tay · 手酸 nhức chân · 腳酸 nhức đầu · 頭酸痛
36
kỷ luật
紀律 discipline
Ba tôi rất có kỷ luật. Từ nhỏ, ba tôi rất nghiêm khắc với tôi.
我爸爸很有紀律。從小,我爸爸對我很嚴格。
Tôi làm việc rất có kỷ luật. Vì thế, tôi thường đi làm sớm.
我工作很有紀律。所以我常常早去上班。
37
V + không nổi
V + 不了 / 不下 —— 表示無法做到
Sáng nay tôi ăn hai cái bánh mì, vì thế tôi ăn không nổi gà rán.
今天早上我吃了兩個麵包,所以我吃不下炸雞。
Hôm nay tôi bị đau đầu, đi làm không nổi.
今天我頭痛,沒辦法去上班。
38
trên
on / above
Có vài quả táo trên bàn.
桌上有幾顆蘋果。
Trên núi có rất nhiều hoa hồng.
山上有很多玫瑰花。
Tôi xem phim hoạt hình trên mạng.
我在網路上看卡通。
39
Hẹn gặp lại!
下次見 · See you next time
投影片瀏覽